greenback party
Định nghĩa
Danh từ riêng: Đảng Greenback (Greenback Party) là một đảng chính trị cũ ở Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1874. Đảng này phản đối bất kỳ sự cắt giảm nào về lượng tiền giấy đang lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Greenback được thành lập để ủng hộ việc tiếp tục sử dụng tiền giấy.)
- (Nhiều nông dân ủng hộ Đảng Greenback vì họ muốn có nhiều tiền hơn trong lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenback Party platform": cương lĩnh của Đảng Greenback.
- The Greenback Party platform focused on monetary reform and labor rights. (Cương lĩnh của Đảng Greenback tập trung vào cải cách tiền tệ và quyền lợi lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenback (danh từ): tiền giấy (đặc biệt là đồng đô la Mỹ), hoặc một thành viên của Đảng Greenback.
- He was a greenback who believed in the power of paper currency. (Ông ấy là một thành viên Đảng Greenback, người tin vào sức mạnh của tiền giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Inflationist party: đảng ủng hộ lạm phát (chỉ các đảng chính trị ủng hộ việc tăng cung tiền).
- Paper money party: đảng ủng hộ tiền giấy (cách gọi không chính thức).
Các cụm từ liên quan
- To join the Greenback Party: gia nhập Đảng Greenback.
- Many workers decided to join the Greenback Party to fight for economic change. (Nhiều công nhân quyết định gia nhập Đảng Greenback để đấu tranh cho sự thay đổi kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Greenbackism: chủ nghĩa Greenback (hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc phát hành tiền giấy không có bảo chứng bằng vàng).
- Greenbackism gained popularity during the economic depression of the 1870s. (Chủ nghĩa Greenback trở nên phổ biến trong cuộc suy thoái kinh tế những năm 1870.)